Danh mục sản phẩm

Vật tư và thiết bị y tế

Tủ an toàn sinh học

Model _ BSC-700-IIA2-Z.png

Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II Loại A2 Model: BSC-700-IIA2-Z

Model BSC-700-IIA2-Z
Kích thước: 700 × 760 × 2000 mm
Tốc độ luồng khí vào 0.53 ± 0.025 m/s, luồng khí xuống 0.33 ± 0.025 m/s
Lọc ULPA kép hiệu suất 99.999% với hạt ≥0.12 μm
Cửa kính nhiều lớp hai mặt >5mm, chống tia UV, động cơ điều khiển đóng mở tự động
Model _  BSC-1100-IIA2-X.png

Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II Loại A2 Model: BSC-1100-IIA2IX

Model BSC-1100-IIA2IX
Kích thước lớn 1100 × 760 × 2200 mm
Tốc độ luồng khí vào 0.53 ± 0.025 m/s, luồng khí xuống 0.33 ± 0.025 m/s
Lọc ULPA kép hiệu suất 99.999% với hạt ≥0.12 μm, có chỉ báo tuổi thọ
Màn hình cảm ứng màu lớn trực quan | Cửa kính cường lực hai lớp, động cơ điều khiển điện | Trọng lượng 300 kg
Model _  BSC-1500-IIA2-X.png

Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II Loại A2 Model: BSC-1500-IIA2IX

Model BSC-1500-IIA2IX
Kích thước lớn 1500 × 750 × 2200 mm
Tốc độ luồng khí vào 0.53 ± 0.025 m/s, luồng khí xuống 0.33 ± 0.025 m/s
Lọc ULPA kép hiệu suất 99.999% với hạt ≥0.12μm, có chỉ báo tuổi thọ
Màn hình cảm ứng màu lớn trực quan | Cửa kính cường lực ≥5 mm, động cơ điều khiển điện, chống tia UV | Trọng lượng 456 kg
Model _  BSC-1800-IIA2-X.png

Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II Loại A2 Model: BSC-1800-IIA2IX

Model BSC-1800-IIA2IX
Kích thước lớn 1800 × 750 × 2200 mm
Tốc độ luồng khí vào 0.53 ± 0.025 m/s, luồng khí xuống 0.33 ± 0.025 m/s
Lọc ULPA hiệu suất 99.999% tại 0.12 µm, có chỉ báo tuổi thọ –
Màn hình cảm ứng màu lớn trực quan | Cửa kính cường lực hai lớp 5 mm, chống tia UV | Công suất tiêu thụ 1300W
Model _  BSC-1800-IIA2-X.png

Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II Loại A2 Model: BSC-2000-IIA2IX

Model BSC-2000-IIA2IX
Kích thước lớn 2000 × 775 × 2200 mm
Tốc độ luồng khí vào 0.53 ± 0.025 m/s, luồng khí xuống 0.33 ± 0.025 m/s
Lọc ULPA hiệu suất 99.999% tại 0.12 µm, có chỉ báo tuổi thọ
Màn hình cảm ứng màu trực quan, cửa kính motorized hai lớp cường lực chống tia UV, công suất tiêu thụ 1700W.
Model _11231 BBC 86-PRO.png

Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II Loại A2 Model: 11231 BBC 86-PRO

Model 11231 BBC 86-PRO
Kích thước nhỏ gọn 700 × 850 × 1550 mm
Tốc độ luồng khí vào 0.53 ± 0.025 m/s, luồng khí xuống 0.33 ± 0.025 m/s
Lọc ULPA 2 bộ, hiệu suất 99.999% tại 0.12 µm, có chỉ báo tuổi thọ
Màn hình cảm ứng màu LCD lớn, cửa kính motorized hai lớp cường lực, công suất tiêu thụ 700W.
Model _ EA2-2F.png

Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II Loại A2 Model: EA2-2F

Model EA2-2F
Kích thước 700 × 700 × 2000 mm
Tốc độ luồng khí xuống 0.35 ± 0.025 m/s, tốc độ hút khí 0.55 ± 0.025 m/s
Bộ lọc ULPA kép hiệu suất ≥ 99.9995% tại hạt ≥ 0.12 µm
Cửa kính chịu lực mở tay hoặc tự động, đèn UV 15W, đèn LED 8W × 2 với độ sáng ≥ 1000 lux, trọng lượng ~200 kg
Model_ EA2-3F.png

Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II Loại A2 Model: EA2-3F

Model EA2-3F
Kích thước 1100 × 800 × 2200 mm
Tốc độ dòng khí xuống 0.53 ± 0.025 m/s, dòng khí xả ~0.50 m/s
Bộ lọc ULPA hiệu suất ≥ 99.9995% tại hạt ≥ 0.12 µm
Cửa kính cường lực trượt đứng dễ vệ sinh, màn hình LCD hiển thị thông số
Model_ EA2-4F.png

Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II Loại A2 Model: EA2-4F

Model: EA2-4F
Kích thước 1300 × 800 × 2200 mm
Tốc độ dòng khí xuống 0.53 ± 0.025 m/s, dòng khí xả ~0.50 m/s
Bộ lọc ULPA hiệu suất ≥ 99.9995% tại hạt ≥ 0.12 µm
Cửa kính cường lực trượt đứng dễ vệ sinh, màn hình LCD hiển thị thông số
Model_ EA2-6F.png

Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II Loại A2 Model: EA2-5F

Model EA2-5F
Kích thước 1500 × 800 × 2200 mm
Tốc độ dòng khí xuống 0.53 ± 0.025 m/s, dòng khí xả ~0.50 m/s
Bộ lọc ULPA hiệu suất ≥ 99.9995% tại hạt ≥ 0.12 µm
Cửa kính cường lực trượt đứng dễ vệ sinh, màn hình LCD hiển thị thông số