Danh mục sản phẩm

Vật tư và thiết bị y tế

Tủ an toàn sinh học

6.jpg

Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II Loại A2 Model: BSC-2FA2-HA

Model: BSC-2FA2-HA
Kích thước gọn 700×700×2000 mm
Tốc độ gió vào 230 m³/h, gió xuống 428 m³/h
Lọc ULPA kép 99.999% với hạt ≥0.12μm
Độ ồn ≤65 dB | Công suất vận hành ổn định | Trọng lượng 170 kg
8.jpg

Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II Loại A2 – Model BSC-3FA2-HA

Model BSC-3FA2-HA
Kích thước ngoài 1087 × 800 × 2260 mm
Tốc độ gió vào 370 m³/h, gió xuống 690 m³/h
Bộ lọc ULPA kép hiệu suất 99.999% với hạt ≥0.12μm
Độ ồn ≤65 dB | Giao diện cảm ứng 7 inch hiện đại | Trọng lượng 270 kg
Model_  BSC-4FA2.png

Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II Loại A2 Model: BSC-4FA2-HA

Model BSC-4FA2-HA
Kích thước tổng thể 1387 × 770 × 2200 mm
Tốc độ gió vào 490 CFM, gió xuống 690 CFM
Lọc ULPA kép 99.999% với hạt ≥0.12μm
Màn hình cảm ứng 7 inch | Cửa kính nghiêng 10° công thái học | Trọng lượng 343 kg
Model_ BCS-3FA2.png

Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II Loại A2 Model: BSC-3FA2

Model BSC-3FA2-HA
Kích thước gọn 1087 × 770 × 2200 mm
Tốc độ gió vào 348 m³/h, gió xuống 686 m³/h
Lọc ULPA kép 99.995% với hạt ≥0.12μm
Màn hình LCD trực quan | Cửa kính vận hành tay & điện | Trọng lượng 270 kg
Model_  BSC-4FA2.png

Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II Loại A2 Model: BSC-4FA2

Model BSC-4FA2
Kích thước lớn 1877 × 770 × 2200 mm
Bộ lọc ULPA kép 99.999% | Luồng khí ổn định 70% tuần hoàn – 30% xả
Màn hình cảm ứng 7 inch | Vận hành cửa tự động | Cảnh báo an toàn đa điểm
Chứng nhận: NSF/ANSI 49 | EN 12469 | ISO 9001 | ISO 13485 | ISO 14001
Model_ BSC-2FA2-NA.png

Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II Loại A2 Model: BSC-2FA2-NA

Model BSC-2FA2-NA
Kích thước gọn 1060 × 750 × 2250 mm
Tốc độ gió vào 280 m³/h, gió xuống 570 m³/h
Lọc ULPA kép 99.999% với hạt ≥0.12μm
Màn hình cảm ứng 7 inch trực quan | Cửa kính cường lực vận hành điện | Trọng lượng 150 kg
Model_ BSC-2FA2-GL.png

Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II Loại A2 Model: BSC-2FA2-GL

Model BSC-2FA2-GL
Kích thước 1370 × 770 × 2200 mm
Tốc độ gió vào 0.53 ± 0.025 m/s, gió xuống 0.33 ± 0.025 m/s, lưu lượng khí thải 483 m³/h
Lọc ULPA kép 99.999% với hạt ≥0.12μm
Màn hình cảm ứng lớn trực quan, cửa kính cường lực 6mm vận hành động cơ tự động | Trọng lượng 330 kg
Model_ BSC-4FA2-GL.png

Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II Loại A2 Model: BSC-4FA2-GL

Model BSC-4FA2-GL
Kích thước 1378 × 775 × 2200 mm
Tốc độ gió vào 587 m³/h, gió xuống 863 m³/h
Lọc ULPA kép H14 99.999% với hạt ≥0.12μm
Màn hình cảm ứng 7 inch trực quan | Cửa kính cường lực 6mm tự động | Trọng lượng 410 kg
Model_ BSC-6FA2-GN.png

Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II Loại A2 Model: BSC-6FA2-GN

Model BSC-6FA2-GN
Kích thước 1873 × 775 × 2240 mm
Tốc độ gió vào 824 m³/h, gió xuống 1212 m³/h
Lọc ULPA kép 99.999% với hạt ≥0.12μm
Màn hình cảm ứng màu trực quan | Cửa kính cường lực tự động | Trọng lượng 410 kg
Model _11231 BBC 86.png

Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II Loại A2 Model: 11231 BBC 86

Model 11231 BBC 86
Kích thước gọn 700 × 700 × 1250 mm (không chân đế)
Tốc độ luồng khí vào 0.53 ± 0.025 m/s, luồng khí xuống 0.33 ± 0.025 m/s
Lọc ULPA kép hiệu suất 99.999% với hạt ≥0.12μm
Màn hình LCD lớn trực quan | Cửa kính nhiều lớp, động cơ điều khiển bằng tay | Trọng lượng 140 kg