Model: SZC-D
Kích thước 590 × 390 × 625 mm, trọng lượng 25 kg
Khả năng xử lý mẫu: Phân tích đồng thời 6 mẫu
Tự động thu hồi dung môi với tỷ lệ ≥99%
Sai số tương đối ≤3%, kiểm soát nhiệt độ chính xác ±0,3℃ với hệ thống gia nhiệt kín, tích hợp chức năng báo động và bảo vệ quá nhiệt
Model: SZC-101
Kích thước 560 × 370 × 700 mm, trọng lượng 32 kg
Thiết bị tích hợp hoàn chỉnh quy trình chiết xuất Soxhlet từ ngâm mẫu đến thu hồi dung môi trong hệ thống khép kín
Gia nhiệt 6 giai đoạn lập trình sẵn với độ chính xác nhiệt độ ±0,3℃
Hệ thống thu hồi dung môi tự động đạt tỷ lệ ≥99%, thiết kế kín khít không vòi giúp hạn chế rò rỉ
Model: SZC-101S1
Máy tích hợp đầy đủ quy trình ngâm mẫu, chiết xuất, gia nhiệt, ngưng tụ, thu hồi dung môi và sấy khô trong hệ thống kín khít
Nhiệt độ và thời gian gia nhiệt được điều chỉnh với độ ổn định ±0,3℃
Màn hình LCD màu 7 inch
Vỏ máy bằng nhựa kỹ thuật phun sơn chống ăn mòn, kèm tính năng cảnh báo nhiệt độ, khóa an toàn và kiểm soát áp suất
Model: MF-105
Tích hợp hệ thống hồi lưu dung môi và ngưng tụ đặc biệt, giúp tăng độ chính xác cao trong từng lần phân tích, giảm tối đa sai số và tránh nhiễm chéo mẫu.
Hiệu suất cao với xử lý đồng thời 6 mẫu
Giao diện cảm ứng LCD màu 7 inch
Vật liệu chống ăn mòn phù hợp với dung môi có tính axit/kiềm, tỷ lệ thu hồi dung môi ≥99,5%
Model: MF-106
Số mẫu xử lý: 1–6 mẫu/lần, phù hợp tăng năng suất kiểm nghiệm.
Thời gian phân tích: 120 phút cho kết quả chính xác và ổn định.
Phạm vi hàm lượng chất béo: ≥ 0,3% với độ chính xác ±0,3g/100g ở mẫu ≥15%.
Kích thước 640 × 280 × 580 mm, trọng lượng 30 kg
Model: DF-602
Số lượng mẫu xử lý: 1–6 mẫu/lượt, đáp ứng nhu cầu phân tích đồng thời nhiều mẫu.
Phạm vi kiểm tra & độ chính xác: 0–100% chất xơ ăn kiêng, độ lệch chuẩn ≤0,5%, kiểm soát nhiệt độ ±0,5°C.
Thời gian xử lý: Khoảng 3 giờ cho quy trình phân tích hoàn chỉnh.
Kích thước: 700 × 400 × 600 mm, trọng lượng 38 kg
Model: SLQ-200
Số lượng mẫu xử lý: 1–6 mẫu cùng lúc, đáp ứng phân tích đa mẫu hiệu quả.
Phạm vi kiểm tra & độ chính xác: 0–100% hàm lượng sợi thô, độ lặp lại kết quả ≤0,4%.
Thời gian phân tích: Tối đa 90 phút cho mỗi lần chạy
Kích thước: 560 × 460 × 660 mm, trọng lượng 45 kg
Model: SLQ-202
Xử lý 1–6 mẫu đồng thời, vận hành thủ công hoặc tự động.
Phạm vi đo 0–100% sợi thô, độ chính xác ≤0,4%, nhiệt độ kiểm soát ±0,1℃.
Thời gian phân tích nhanh, tối đa 60 phút.
Kích thước nhỏ gọn, 45 kg, chịu ăn mòn axit, kiềm, acetone.
Model: SLQ-6A
Xử lý đồng thời 1–6 mẫu, phân tích chính xác hàm lượng sợi thô, lignin, cellulose, hemicellulose theo tiêu chuẩn quốc tế.
Độ lặp lại kết quả ≤0,4%, thời gian phân tích tối đa 90 phút, gia nhiệt bằng lò silicon carbide ổn định.
Tự động hóa cao với phun dung dịch áp lực cao, quy trình an toàn, giảm thao tác thủ công.
Kích thước 560 × 660 × 460 mm, trọng lượng 45 kg, vật liệu chịu axit, kiềm, acetone, bền bỉ trong môi trường ăn mòn.
Model: EAB1-2015
Độ nhạy cao, phát hiện độc tố Aflatoxin dưới 0.1 ng/ml đảm bảo an toàn thực phẩm tối ưu.
Phương pháp ELISA hiện đại, tự động tính toán và hiển thị kết quả nhanh, chính xác.
Thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng với màn hình trực quan, phù hợp phòng thí nghiệm và kiểm nghiệm thực phẩm.
Hỗ trợ mở rộng phân tích các loại độc tố khác bằng bộ kit ELISA tương thích.