Danh mục sản phẩm

Vật tư và thiết bị y tế

Model_  BSC-4FA2.png

Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II Loại A2 Model: BSC-4FA2

Model BSC-4FA2
Kích thước lớn 1877 × 770 × 2200 mm
Bộ lọc ULPA kép 99.999% | Luồng khí ổn định 70% tuần hoàn – 30% xả
Màn hình cảm ứng 7 inch | Vận hành cửa tự động | Cảnh báo an toàn đa điểm
Chứng nhận: NSF/ANSI 49 | EN 12469 | ISO 9001 | ISO 13485 | ISO 14001
Model_ BSC-2FA2-NA.png

Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II Loại A2 Model: BSC-2FA2-NA

Model BSC-2FA2-NA
Kích thước gọn 1060 × 750 × 2250 mm
Tốc độ gió vào 280 m³/h, gió xuống 570 m³/h
Lọc ULPA kép 99.999% với hạt ≥0.12μm
Màn hình cảm ứng 7 inch trực quan | Cửa kính cường lực vận hành điện | Trọng lượng 150 kg
Model_ BSC-2FA2-GL.png

Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II Loại A2 Model: BSC-2FA2-GL

Model BSC-2FA2-GL
Kích thước 1370 × 770 × 2200 mm
Tốc độ gió vào 0.53 ± 0.025 m/s, gió xuống 0.33 ± 0.025 m/s, lưu lượng khí thải 483 m³/h
Lọc ULPA kép 99.999% với hạt ≥0.12μm
Màn hình cảm ứng lớn trực quan, cửa kính cường lực 6mm vận hành động cơ tự động | Trọng lượng 330 kg
Model_ BSC-4FA2-GL.png

Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II Loại A2 Model: BSC-4FA2-GL

Model BSC-4FA2-GL
Kích thước 1378 × 775 × 2200 mm
Tốc độ gió vào 587 m³/h, gió xuống 863 m³/h
Lọc ULPA kép H14 99.999% với hạt ≥0.12μm
Màn hình cảm ứng 7 inch trực quan | Cửa kính cường lực 6mm tự động | Trọng lượng 410 kg
Model_ BSC-6FA2-GN.png

Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II Loại A2 Model: BSC-6FA2-GN

Model BSC-6FA2-GN
Kích thước 1873 × 775 × 2240 mm
Tốc độ gió vào 824 m³/h, gió xuống 1212 m³/h
Lọc ULPA kép 99.999% với hạt ≥0.12μm
Màn hình cảm ứng màu trực quan | Cửa kính cường lực tự động | Trọng lượng 410 kg
Model _11231 BBC 86.png

Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II Loại A2 Model: 11231 BBC 86

Model 11231 BBC 86
Kích thước gọn 700 × 700 × 1250 mm (không chân đế)
Tốc độ luồng khí vào 0.53 ± 0.025 m/s, luồng khí xuống 0.33 ± 0.025 m/s
Lọc ULPA kép hiệu suất 99.999% với hạt ≥0.12μm
Màn hình LCD lớn trực quan | Cửa kính nhiều lớp, động cơ điều khiển bằng tay | Trọng lượng 140 kg
Model _ BSC-700-IIA2-Z.png

Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II Loại A2 Model: BSC-700-IIA2-Z

Model BSC-700-IIA2-Z
Kích thước: 700 × 760 × 2000 mm
Tốc độ luồng khí vào 0.53 ± 0.025 m/s, luồng khí xuống 0.33 ± 0.025 m/s
Lọc ULPA kép hiệu suất 99.999% với hạt ≥0.12 μm
Cửa kính nhiều lớp hai mặt >5mm, chống tia UV, động cơ điều khiển đóng mở tự động
Model _  BSC-1100-IIA2-X.png

Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II Loại A2 Model: BSC-1100-IIA2IX

Model BSC-1100-IIA2IX
Kích thước lớn 1100 × 760 × 2200 mm
Tốc độ luồng khí vào 0.53 ± 0.025 m/s, luồng khí xuống 0.33 ± 0.025 m/s
Lọc ULPA kép hiệu suất 99.999% với hạt ≥0.12 μm, có chỉ báo tuổi thọ
Màn hình cảm ứng màu lớn trực quan | Cửa kính cường lực hai lớp, động cơ điều khiển điện | Trọng lượng 300 kg
Model _  BSC-1500-IIA2-X.png

Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II Loại A2 Model: BSC-1500-IIA2IX

Model BSC-1500-IIA2IX
Kích thước lớn 1500 × 750 × 2200 mm
Tốc độ luồng khí vào 0.53 ± 0.025 m/s, luồng khí xuống 0.33 ± 0.025 m/s
Lọc ULPA kép hiệu suất 99.999% với hạt ≥0.12μm, có chỉ báo tuổi thọ
Màn hình cảm ứng màu lớn trực quan | Cửa kính cường lực ≥5 mm, động cơ điều khiển điện, chống tia UV | Trọng lượng 456 kg
Model _  BSC-1800-IIA2-X.png

Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II Loại A2 Model: BSC-1800-IIA2IX

Model BSC-1800-IIA2IX
Kích thước lớn 1800 × 750 × 2200 mm
Tốc độ luồng khí vào 0.53 ± 0.025 m/s, luồng khí xuống 0.33 ± 0.025 m/s
Lọc ULPA hiệu suất 99.999% tại 0.12 µm, có chỉ báo tuổi thọ –
Màn hình cảm ứng màu lớn trực quan | Cửa kính cường lực hai lớp 5 mm, chống tia UV | Công suất tiêu thụ 1300W