qPCR: Quy trình định lượng DNA trong thời gian thực

q-pcr-dinh-luong-dna-thoi-gian-thuc.jpg

Bạn có bao giờ tự hỏi làm thế nào để định lượng chính xác số lượng gen trong một mẫu DNA? Hay bạn muốn biết làm thế nào để xác định sự hiện diện của một gen cụ thể trong quá trình nghiên cứu? qPCR (Quantitative Polymerase Chain Reaction) chính là câu trả lời cho những câu hỏi này. Với khả năng định lượng DNA trong thời gian thực, qPCR đã trở thành công cụ quan trọng trong các nghiên cứu khoa học và ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như y học, nông nghiệp, và công nghệ sinh học.

Nguyên lý hoạt động

qPCR dựa trên nguyên tắc cơ bản của PCR, nhưng với một cải tiến quan trọng: kết hợp sự mạnh mẽ của PCR với công nghệ phát hiện huỳnh quang, cho phép chúng ta theo dõi quá trình nhân bản DNA trong thời gian thực.

Điều này giúp chúng ta có thể định lượng chính xác lượng DNA mục tiêu ngay từ đầu chu trình PCR, thay vì chỉ xác định sự có mặt hay không của DNA như trong PCR thông thường.

nguyen-ly-hoat-dong-chat-huynh-quang-mau-do-trong-qPCR.jpg

Nguyên lý hoạt động chất huỳnh quang mẫu dò trong qPCR

Trong mỗi chu trình PCR, DNA mẫu được nhân đôi và lượng sản phẩm tăng lên theo cấp số nhân. Khi lượng sản phẩm tăng lên đủ lớn, tín hiệu huỳnh quang phát ra cũng tăng theo. Bằng cách đo cường độ huỳnh quang tại mỗi chu kỳ, chúng ta có thể xác định chính xác chu kỳ mà tín hiệu bắt đầu tăng rõ rệt, gọi là cycle threshold (Ct). Giá trị Ct tỉ lệ nghịch với lượng DNA ban đầu trong mẫu.

Các bước thực hiện qPCR

1.Chuẩn bị mẫu

  • Tách chiết DNA hoặc RNA: Tùy thuộc vào mục tiêu nghiên cứu, chúng ta sẽ tách chiết DNA từ tế bào, mô hoặc vi sinh vật, hoặc tách chiết RNA để chuyển đổi thành cDNA.
  • Đánh giá chất lượng và nồng độ mẫu: Sử dụng các phương pháp như đo quang phổ UV-Vis hoặc điện di agarose để đảm bảo mẫu đạt chất lượng tốt và nồng độ phù hợp cho phản ứng qPCR.

» Xem thêm: Các phương pháp tách chiết DNA/RNA 

2.Tổng hợp cDNA (nếu cần)

  • Enzyme reverse transcriptase: Enzyme này có vai trò quan trọng trong việc tổng hợp mạch cDNA từ mạch khuôn RNA.
  • Điều kiện phản ứng: Nhiệt độ, thời gian, nồng độ các thành phần phản ứng.

3.Thiết kế mồi và đầu dò

  • Mồi: Các đoạn oligonucleotide ngắn, có trình tự bổ sung với vùng DNA mục tiêu.
  • Đầu dò: Các đoạn oligonucleotide gắn huỳnh quang, sử dụng để phát hiện sản phẩm PCR.
  • Các phần mềm thiết kế mồi: Primer3, OligoAnalyzer.

4.Pha hỗn hợp phản ứng

  • Thành phần: Mẫu DNA/cDNA, mồi, đầu dò, Taq polymerase, dNTPs, dung dịch đệm, MgCl2, thuốc nhuộm huỳnh quang (nếu sử dụng SYBR Green).
  • Thể tích phản ứng: Tùy thuộc vào máy qPCR và bộ kit sử dụng.

5.Thực hiện phản ứng

  • Máy qPCR: Thiết bị chuyên dụng để thực hiện phản ứng PCR và thu thập dữ liệu huỳnh quang.
  • Các giai đoạn nhiệt: Denaturation, annealing, extension.

6.Phân tích dữ liệu

  • Phần mềm: Sử dụng các phần mềm chuyên dụng như StepOne Software, QuantStudio Design and Analysis Software.
  • Xác định Ct: Chu kỳ mà tín hiệu huỳnh quang vượt quá ngưỡng nhất định.
  • Vẽ đường chuẩn: Xây dựng mối quan hệ giữa Ct và nồng độ ban đầu của mẫu.
  • So sánh giữa các mẫu: Tính toán độ biểu hiện tương đối của gen mục tiêu.

do-thi-bieu-dien-duong-cong-nong-chay-cua-pcr

Đồ thị biểu diễn đường cong nóng chảy của sản phẩm PCR

do-thi-phan-tich-cuong-do-tin-hieu-huynh-quang-va-duong-chuan

Đồ thị phân tích cường độ tín hiệu huỳnh quang và đường chuẩn

Ứng dụng của qPCR

1.Y học

  • Chẩn đoán bệnh: qPCR được sử dụng để phát hiện và định lượng các mầm bệnh như virus cúm, vi khuẩn kháng thuốc, và đặc biệt là COVID-19.
  • Ung thư: qPCR giúp phát hiện sớm các gen ung thư, theo dõi sự xuất hiện của tế bào kháng thuốc.
  • Di truyền học: Được ứng dụng để phát hiện đột biến gen và phân tích biểu hiện gen trong các bệnh di truyền.
  • Nghiên cứu dược phẩm: qPCR giúp đánh giá hiệu quả của các loại thuốc mới, xác định các biomarker sinh học để dự đoán đáp ứng điều trị của bệnh nhân.

2.Nông nghiệp

  • Giống cây trồng: Giúp xác định giống cây trồng, đánh giá độ thuần chủng và phát hiện biến đổi gen.
  • Phát hiện mầm bệnh: qPCR giúp phát hiện nhanh chóng các mầm bệnh gây hại cho cây trồng.
  • An toàn thực phẩm: Phát hiện sinh vật biến đổi gen (GMO) và kiểm soát chất lượng thực phẩm.

3.Môi trường

  • Giám sát ô nhiễm: qPCR được dùng để phát hiện các vi sinh vật gây ô nhiễm môi trường, như vi khuẩn kháng thuốc và virus.
  • Đa dạng sinh học: Đánh giá sự đa dạng sinh học của các hệ sinh thái và theo dõi sự biến đổi của quần thể sinh vật.
  • Khảo cổ học: qPCR giúp phân tích DNA cổ để nghiên cứu quá trình tiến hóa và di cư của loài người.

4.Công nghệ sinh học

  • Phát triển thuốc: qPCR giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất protein tái tổ hợp và đánh giá hiệu quả của các vector biểu hiện.
  • Tế bào gốc: Nghiên cứu quá trình biệt hóa tế bào gốc và đánh giá phương pháp điều trị tế bào gốc.
  • Công nghệ gen: Được sử dụng để kiểm tra hiệu quả của các kỹ thuật chỉnh sửa gen như CRISPR-Cas9.

5.Các ứng dụng khác

  • Pháp y: qPCR giúp xác định danh tính cá nhân dựa trên mẫu DNA, phân tích bằng chứng tại hiện trường vụ án.
  • Khảo cổ học: qPCR giúp phân tích DNA cổ để nghiên cứu quá trình tiến hóa và di cư của loài người.

Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả qPCR

  • Chất lượng mẫu: Độ tinh khiết và nồng độ DNA trong mẫu.
  • Thiết kế mồi: Độ đặc hiệu, nhiệt độ annealing.
  • Enzyme Taq polymerase: Hoạt tính của enzyme.
  • Thuốc nhuộm hoặc đầu dò: Độ nhạy, độ đặc hiệu.
  • Điều kiện phản ứng: Nhiệt độ, thời gian, nồng độ các thành phần.
  • Ô nhiễm: Ô nhiễm từ môi trường hoặc các mẫu khác.

» Tham khảo thêm: Kiến thức chi tiết về kỹ thuật Real-time PCR (qPCR)

Kết luận

qPCR là công cụ mạnh mẽ trong nghiên cứu sinh học phân tử, cho phép định lượng DNA trong thời gian thực với độ chính xác và độ nhạy cao. Nó không chỉ quan trọng trong nghiên cứu y học, di truyền học, mà còn có nhiều ứng dụng trong nông nghiệp, môi trường và công nghệ sinh học. Hiểu rõ nguyên lý hoạt động và ứng dụng của qPCR sẽ giúp các nhà nghiên cứu đạt được kết quả chính xác, mở rộng tiềm năng trong các lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng khác nhau.

Về chúng tôi

Viettrungsci là công ty chuyên cung cấp các thiết bị khoa học chất lượng cao, bao gồm máy PCR, máy qPCR, và nhiều thiết bị nghiên cứu khác. Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, dịch vụ tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp, giúp nâng cao hiệu quả nghiên cứu và ứng dụng của bạn.

CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ VIỆT TRUNG

Liên quan

Hiệu Chuẩn và Kiểm Định Thiết Bị Đo Lường – Đảm Bảo Độ Chính Xác Trong Phân Tích

Trong hoạt động nghiên cứu, kiểm nghiệm hay sản xuất, thiết bị đo lường đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm tính chính xác của mọi phép đo. Tuy nhiên, sau một thời gian sử dụng, độ chính xác của thiết bị sẽ giảm do tác động môi...
Chi tiết

Buồng Ổn Định Dược Phẩm – Giải Pháp Kiểm Soát Chất Lượng Toàn Diện

Trong ngành dược phẩm, mỹ phẩm hay thực phẩm chức năng, yếu tố nhiệt độ và độ ẩm có thể khiến cả một lô sản phẩm mất đi giá trị ban đầu. Một biến động nhỏ trong điều kiện bảo quản cũng đủ làm thay đổi hoạt chất, làm thuốc...
Chi tiết

Máy Ly Tâm Phòng Thí Nghiệm LC500-MP: Công Nghệ Brushless, Tách Mẫu Chính Xác

Khi hiệu quả và độ chính xác trở thành yêu cầu hàng đầu trong phòng thí nghiệm, LC500-MP xuất hiện như một giải pháp đáng tin cậy. Máy ly tâm này nhanh chóng được các phòng lab sinh học, y sinh, hóa học và kiểm nghiệm thực phẩm đánh giá...
Chi tiết

Tủ ấm BOD LABWIT: Premium hay Economic – đâu là lựa chọn đúng?

Trong các thí nghiệm môi trường, sinh học hay nghiên cứu BOD, độ ổn định nhiệt là yếu tố quyết định chất lượng kết quả. Một chiếc tủ ấm BOD chuẩn xác giúp nuôi cấy vi sinh, bảo quản mẫu hay kiểm tra enzym mà không lo sai số. Tuy...
Chi tiết

Tủ An Toàn Sinh Học Class II, A2 – BIOBASE: An Toàn Tuyệt Đối

Trong các phòng thí nghiệm hiện đại, nguy cơ nhiễm khuẩn, ô nhiễm mẫu và tai nạn trong quá trình thao tác luôn tồn tại. Việc đảm bảo an toàn cho nhân viên, đồng thời giữ nguyên chất lượng mẫu nghiên cứu, là thách thức lớn với nhiều cơ sở...
Chi tiết

Tủ Ấm Lạnh BIOBASE BJPX-I-150 – Giải Pháp Ổn Định Nhiệt Tối Ưu

Trong nhiều phòng thí nghiệm hiện nay, việc duy trì mức nhiệt ổn định cho mẫu vẫn là một thách thức lớn. Chỉ một dao động nhỏ về nhiệt độ cũng có thể làm sai lệch kết quả, giảm chất lượng nuôi cấy hoặc khiến mẫu không còn giá trị...
Chi tiết

Hướng Dẫn Chọn Đúng Chiller Cho Phòng Thí Nghiệm

Trong các phòng thí nghiệm hiện nay, hệ thống làm mát tuần hoàn đã trở thành thiết bị nền tảng để vận hành hàng loạt thiết bị chính: rotary evaporator, bơm chân không, máy cô quay, máy sắc ký, các hệ thống phản ứng nhiệt độ thấp… Tuy nhiên, rất...
Chi tiết

Máy Lắc Vortex: 6 Lỗi Thường Gặp Và Cách Khắc Phục Hiệu Quả

Trong phòng thí nghiệm, máy lắc vortex thường được xem là thiết bị “đơn giản”, nhưng chính sự đơn giản đó lại khiến nhiều người chủ quan. Thực tế cho thấy, rất nhiều sự cố như trào mẫu, nhiễm chéo hay sai lệch kết quả không đến từ lỗi người...
Chi tiết