Vật tư và thiết bị y tế

Tủ lạnh ngân hàng máu BIOBASE

Model: BBR-4V86 / 136 / 296 / 356 / 626 / 966
Nhiệt độ ổn định 4±2℃, điều khiển vi xử lý, độ chính xác đến 0.1℃.
Cửa kính cường lực có sưởi + cửa trong acrylic, chống đọng sương, giữ lạnh tối ưu.
Máy in nhiệt tích hợp, ghi lại dữ liệu lưu trữ máu chính xác, truy xuất dễ dàng.
Dung tích đa dạng từ 86L – 966L, phù hợp từ phòng lab đến trung tâm truyền máu.
Yêu cầu báo giá

Tủ lạnh ngân hàng máu BIOBASE

  • Model: BBR-4V86 / 136 / 296 / 356 / 626 / 966
  • Thương hiệu: BIOBASE

Dòng tủ lạnh ngân hàng máu BIOBASE được thiết kế với hệ thống làm lạnh cưỡng bức bằng khí, duy trì nhiệt độ ổn định ở mức 4±2℃. Bộ vi xử lý điều khiển thông minh kết hợp cùng cảm biến chính xác và báo động đa tầng, giúp kiểm soát mọi biến động nhiệt độ, đảm bảo an toàn tối đa cho quá trình bảo quản máu và các chế phẩm máu.

Ứng dụng thực tế

  • Ngân hàng máu, trung tâm truyền máu
  • Bệnh viện đa khoa và chuyên khoa
  • Viện nghiên cứu y học, sinh học phân tử
  • Trường đại học – cao đẳng y dược
  • Cơ sở sản xuất dược phẩm sinh học
  • Phòng thí nghiệm xét nghiệm, trạm phòng dịch

Ưu điểm nổi bật

  • Nhiệt độ ổn định 4±2℃, độ chính xác nhiệt độ đến 0.1℃
  • Hệ thống điều khiển vi xử lý, dễ vận hành, cảnh báo thông minh
  • Cửa kính cường lực có sưởi, quan sát dễ dàng, chống đọng sương
  • Cửa trong acrylic riêng biệt, hạn chế thất thoát khí lạnh
  • Kệ và giỏ đựng máu có thể điều chỉnh linh hoạt
  • Thiết kế không đóng tuyết, dễ bảo trì và tiết kiệm điện
  • Máy in nhiệt tích hợp, hỗ trợ theo dõi – truy xuất dữ liệu
  • Vật liệu cách nhiệt polyurethane cao cấp, bền bỉ và an toàn

Bảng thông số kỹ thuật các model

Model

Dung tích

Kệ

Giỏ máu

Túi máu (200ml/450ml)

Công suất

Kích thước (RxSxC) mm

Trọng lượng

BBR-4V86

86L

2

4

66 túi (200ml)

248W

498×540×1583

53kg

BBR-4V136

136L

3

6

126 túi (200ml)

248W

530×590×1637

64kg

BBR-4V296

296L

4

12

396 túi (200ml)

265W

630×720×1858

104kg

BBR-4V356

356L

5

15

450 túi (200ml)

332W

762×812×1886

167kg

BBR-4V626

626L

6

30

~30 giỏ (450ml)

550W

1220×685×1865

255kg

BBR-4V966

966L

6

48

~48 giỏ (450ml)

560W

1880×685×1885

330kg

Các model đều có thiết kế cửa kính cường lực có sưởi + cửa trong bằng acrylic, hệ thống làm lạnh cưỡng bức, chống đóng tuyết, màn hình LED và bộ điều khiển vi xử lý.

Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm

  • Máy in nhiệt
  • Đèn LED nội thất
  • Hộp kiểm tra nhiệt độ
  • Cổng truy cập đầu dò
  • Bánh xe di chuyển (2 có phanh, 2 định hướng)
  • Kệ và giỏ máu theo từng model

Gợi ý phụ kiện mua thêm

  • Bộ lưu điện (UPS) đảm bảo nhiệt độ ổn định khi mất điện
  • Bộ giám sát nhiệt độ từ xa qua Wi-Fi hoặc USB
  • Phần mềm quản lý dữ liệu và cảnh báo nhiệt độ

 

Related Products

PCR.jpg

Máy PCR Gradient Optima 96

Hãng: FOUR E’s Scientific
Model: Gradient PCR Optima 96
Sức chứa mẫu: Dĩa 96 giếng, 12 dải PCR 8 giếng, 96 giếng 0.2 ml
Tốc độ gia nhiệt tối đa: 5°C/s
Chứng nhận: CE, RoHS
16g.jpg

Máy qPCR 16 Giếng

Model: S1604
Số lượng mẫu: 16×0.2ml (2×8 giếng)
Độ chính xác: ±0.25°C
Kích thước: 300x267x198 mm
Trọng lượng: 8 kg
48g.jpg

Máy qPCR 48 Giếng

Model: PCR 48E, PCR 48R
Số lượng mẫu: 48 giếng
Tốc độ gia nhiệt: ≥ 8.0℃/s
Độ chính xác nhiệt độ: ≤ 0.1℃
Trọng lượng: 11kg
thiet-bi-phan-tich-gen-cho-thu-cung.png

Thiết bị phân tích gen tích hợp cho thú cưng

Model: AIGS-4S
Phạm vi nhiệt độ: 40-99°C
Dung lượng mẫu: 4 mẫu
Trọng lượng: 16kg
Màn hình cảm ứng
thiet-bi-phan-tich-gen.png

Thiết bị phân tích gen tích hợp

Model: AIGS-4, AIGS-16
Dung lượng mẫu: AIGS-4 (4 mẫu), AIGS-16 (16 mẫu)
Trọng lượng: AIGS-4 (16kg), AIGS-16 (60kg)
Phát hiện tối đa 5 kênh huỳnh quang
Thực hiện không cần chiết xuất axit nucleic
Screenshot 2024-11-12 151458.png

Máy ly tâm máu tốc độ cao

Model: HC001
Tốc độ ly tâm tối đa: 16.500 vòng/phút
Độ ồn: ≤ 65 dB(A)
Trọng lượng: 11kg
may-ly-tam-lam-sang.jpg

Máy ly tâm dùng trong nghiên cứu lâm sàng

Model: CFO202003
Tốc độ ly tâm: 300 - 4500 vòng/phút
Lực ly tâm: 2200 RCF
Chức năng an toàn: Khóa cửa liên động, chống quá tốc độ và quá nhiệt
may-ly-tam-nho-de-ban.jpg

Máy ly tâm nhỏ để bàn

Model: CF0201001
Tốc độ ly tâm tối đa: 5400 rpm
Lực ly tâm tối đa: 2000 RCF
Độ ồn: ≤ 50 dB(A)
12.jpg

Máy ly tâm để bàn tốc độ cao

Model: CF0201002
Tốc độ ly tâm: 500 - 15,000 rpm
Lực ly tâm tối đa: 15,100 RCF
Độ ồn: ≤ 56 dB(A)
Trọng lượng: 6kg
18.jpg

Máy ly tâm lạnh tốc độ cao

Model: CF321
Tốc độ ly tâm: 500 - 15.000 rpm
Lực ly tâm tối đa: 21.300 RCF
Độ ồn: ≤ 65 dB