Thiết bị ngành thực phẩm

Thiết bị phân tích Kjeldahl

Thiết Bị Kiểm Tra Lưu Huỳnh SO₂-F1

Model: SO₂-F1
Kiểm tra SO₂ nhanh chỉ 8 phút/lần, thu hồi ≥ 99,5%, độ chính xác cao.
Hoạt động theo nguyên lý chưng cất – hấp phụ – chuẩn độ truyền thống.
Thiết kế kín, an toàn, vật liệu chịu axit – kiềm, phù hợp môi trường lab.
Yêu cầu báo giá

Thiết Bị Kiểm Tra Lưu Huỳnh SO₂-F1

Model: SO₂-F1
Thương hiệu: Shanghai Fiber Inspection
Nhà sản xuất: XIANJIAN
Xuất xứ: Trung Quốc

Nguyên lý hoạt động

Thiết bị SO₂-F1 hoạt động dựa trên nguyên lý chưng cất – hấp phụ – chuẩn độ, là sự kết hợp giữa hóa học phân tích và vật lý hiện đại. Mẫu sau khi được axit hóa và đun nóng trong môi trường kín, lưu huỳnh dioxit (SO₂) bay hơi và được hấp phụ bởi dung dịch chì axetat. Sau đó, hợp chất này được axit hóa bằng HCl đậm đặc và tiến hành chuẩn độ bằng dung dịch iốt tiêu chuẩn.

Ứng dụng thực tế

SO₂-F1 phù hợp với các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm, kiểm soát chất lượng và nghiên cứu:

• Ngành thực phẩm: Phân tích SO₂ trong trái cây khô, nấm, rau củ, nước ép…
• Ngành đồ uống: Kiểm tra tồn dư lưu huỳnh trong nước giải khát, nước hoa quả
• Kiểm soát an toàn vệ sinh thực phẩm: Đảm bảo hàm lượng SO₂ nằm trong giới hạn cho phép
• Phòng lab môi trường: Đo SO₂ trong mẫu nước và khí thải đơn giản
• Trung tâm nghiên cứu – đào tạo: Thực hành phương pháp phân tích truyền thống

Ưu điểm nổi bật

  • Đo nhanh chỉ trong 8 phút – phù hợp với nhu cầu kiểm tra định kỳ
  • Tỷ lệ thu hồi cao ≥ 99,5% – đảm bảo độ tin cậy của kết quả
  • Thiết kế kín, an toàn – giảm tiếp xúc hóa chất độc hại
  • Vận hành dễ dàng, phù hợp cho cả phòng lab cố định và di động
  • Vật liệu chịu axit – kiềm, độ bền cao, tuổi thọ lâu dài
  • Tiết kiệm dung môi và nước, chi phí vận hành thấp
  • Kích thước nhỏ gọn, thuận tiện di chuyển và lắp đặt
  • Màn hình LCD đơn giản, dễ theo dõi thông số vận hành

Thông số kỹ thuật

Thông số

Giá trị

Lượng mẫu rắn

5g

Lượng mẫu lỏng

5–10 mL

Phạm vi đo SO₂

0,1 – 50 mg

Tốc độ chưng cất

25 mL/phút

Lượng nước ngưng tiêu thụ

1,4 L/phút

Thời gian đo

8 phút/lần

Tỷ lệ thu hồi

≥ 99,5%

Độ chính xác

Chênh lệch tương đối ≤ 0,3%

Độ lặp lại

Chênh lệch song song ≤ 0,2%

Hiển thị

Màn hình LCD

Nguồn điện

220V ±10%, 50Hz

Công suất

1200W

Kích thước (DxRxC)

400 × 300 × 740 mm

Trọng lượng

23 kg

Phụ kiện đi kèm 

• 01 ống chống bắn chất lượng cao (chịu axit – kiềm)
• 01 bình chưng cất thủy tinh
• 01 bộ hấp phụ SO₂ (dung dịch chì axetat)
• 01 bộ chuẩn độ iốt (không bao gồm dung dịch)
• 01 dây nguồn
• 01 sách hướng dẫn sử dụng chi tiết

Gợi ý phụ kiện mua thêm (tuỳ chọn)

• Dung dịch chì axetat và iốt chuẩn: Dùng cho hấp phụ và chuẩn độ
• Bình ngưng phụ tùng thay thế: Dự phòng cho vận hành dài hạn
• Bộ gia nhiệt điện trở dự phòng: Đảm bảo liên tục quá trình chưng cất
• Bộ kiểm soát nhiệt độ tự động: Nâng cao độ ổn định phép đo
• Dụng cụ lọc sơ bộ mẫu: Giúp mẫu sạch hơn trước khi phân tích

»» Khám phá thêm: Thiết bị phân tích Kjeldahl khác tại đây

Về chúng tôi

Viettrungsci là nhà phân phối thiết bị khoa học hàng đầu tại Việt Nam, mang đến những giải pháp chất lượng cho phòng thí nghiệm của bạn. Hãy liên hệ ngay hôm nay để nhận tư vấn miễn phí và khám phá giải pháp phù hợp nhất cho nhu cầu của bạn

thiết bị kiểm tra lưu huỳnh

Related Products

Model_ HYP-304.png

Thiết bị phá mẫu 4 vị trí theo phương pháp Kjeldahl Model: HYP-304

Model HYP-304
Kích thước 440 × 310 × 190 mm
Phạm vi phá mẫu 0.1–240.0 mg Nitơ, 4 mẫu/lần
Gia nhiệt lõi gốm, kiểm soát nhiệt độ tới 600℃, sai số ±1℃
Chương trình gia nhiệt tự động, hiển thị LCD, tích hợp hút khí độc bằng PTFE
Model_ HYP-308.png

Thiết bị phá mẫu 8 vị trí theo phương pháp Kjeldahl Model: HYP-308

Model HYP-308
Kích thước 430 × 370 × 190 mm
Công suất phá mẫu 8 mẫu/lần, 0.1–240.0 mg Nitơ
Gia nhiệt lõi gốm ceramic, kiểm soát nhiệt độ tới 600℃, sai số ±1℃
Chương trình tự động, màn hình LCD hiển thị đếm ngược, tích hợp hút khí độc bằng PTFE
Model_ HYP-314.png

Thiết bị phá mẫu 14 vị trí theo phương pháp Kjeldahl Model: HYP-314

Model HYP-314
Kích thước 440 × 360 × 170 mm
Công suất phá mẫu 14 mẫu/lần, 0.1–240.0 mg Nitơ
Gia nhiệt nhôm đúc nguyên khối, kiểm soát nhiệt 6 giai đoạn (tới 450℃, ±1℃)
Màn hình LCD đếm ngược, báo hoàn tất; tích hợp hút khí độc PTFE
Model_ HYP-320.png

Thiết bị phá mẫu 20 vị trí theo phương pháp Kjeldahl Model: HYP-320

Model HYP-320
Kích thước 440 × 390 × 190 mm
Công suất phá mẫu 20 mẫu/lần, 0.1–240.0 mg Nitơ
Gia nhiệt thỏi nhôm tích hợp, kiểm soát tuyến tính & đường cong (450℃, ±1℃)
Màn hình LCD đếm ngược, báo hoàn tất; an toàn 3 lớp: quá nhiệt, giới hạn nhiệt độ, cách ly điện tử
Model_ HYP-340.png

Thiết bị phá mẫu 40 vị trí theo phương pháp Kjeldahl

Model HYP-340
Kích thước: 440 × 510 × 170 mm
Phá mẫu 40 mẫu/lần, ống dung tích 150 ml, đo Nitơ 0.1–240.0 mg
Gia nhiệt thỏi nhôm tích hợp, kiểm soát nhiệt lập trình (đường cong & tuyến tính), nhiệt độ ổn định tới 450℃ (±1℃)
An toàn 3 lớp: quá nhiệt – giới hạn nhiệt – cách ly điện tử
Không cần tủ hút: tích hợp bộ khử khí & vật liệu PTFE chống ăn mòn, kín khí độc
Model_ KDN-812.png

Thiết bị chưng cất nitơ tự động Model: KDN-812

Model: KDN-812
Phạm vi đo Nitơ: 0.1 mg – 240.0 mg
Thời gian chưng cất: Linh hoạt, cài đặt từ 0 đến 9999 giây, cho phép tối ưu quy trình tùy theo mẫu.
Màn hình hiển thị: LCD màu cảm ứng 7 inch, lưu trữ lên đến 30 chương trình.
Tiêu thụ nước làm mát: 1.4 L/phút
Model_ KDN-816.png

Thiết bị chưng cất nitơ tự động Model: KDN-816

Model: KDN-816
Phạm vi đo Nitơ: 0.1 mg – 240.0 mg
Màn hình hiển thị: LCD màu cảm ứng 7 inch
Chế độ hoạt động: Tự động hoàn toàn hoặc thủ công
Kích thước (D × R × C): 420 × 410 × 760 mm
Model_ KDN-818.png

Máy phân tích nitơ hoàn toàn tự động Model: KDN-818

Model: KDN-818
Kích thước (D × R × C): 610 × 440 × 770 mm
Phạm vi đo Nitơ: 0.1 mg – 240.0 mg
Màn hình hiển thị: LCD màu cảm ứng 7 inch
Số bơm thuốc thử: 6 bơm vi mô độc lập, tự động chính xác trong pha chế thuốc thử, chuẩn độ và chưng cất.
Model_ T50.png

Máy chuẩn độ protein Model: T50

Model: T50
Kích thước nhỏ gọn: 360 × 270 × 400 mm, trọng lượng 4.5 kg
Thể tích chuẩn độ: 50 μl đến không giới hạn
Độ chính xác: 1/10.000
Vận hành tiện lợi: Không cần vệ sinh đầu dò hay nạp thuốc thử sau mỗi lần dùng
Model_ T52.png

Máy chuẩn độ protein tự động Model: T52

Model: T52
Kích thước: 380 × 270 × 380 mm, trọng lượng 5 kg
Thể tích chuẩn độ: 50 μl đến không giới hạn
Độ chính xác: 1/10.000
Vận hành tiện lợi: Không cần hiệu chỉnh hay vệ sinh cảm biến sau mỗi lần sử dụng, tích hợp tự động xác định điểm kết thúc bằng cảm biến màu, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian thao tác.