Thiết bị ngành thực phẩm

Máy Sàng Rây Tự Động – MODEL BK-TS200

Sàng đến 8 tầng, đường kính rây tiêu chuẩn Ø200 mm – phân loại mẫu chính xác
Rung đa hướng 1400 vòng/phút – tối ưu hiệu suất tách cỡ hạt, đảm bảo lặp lại
Hẹn giờ kỹ thuật số đến từng giây, điều chỉnh linh hoạt thời gian sàng
Vỏ inox 304 bền bỉ, sạch sẽ – phù hợp phòng lab, nhà máy, viện kiểm nghiệm
Yêu cầu báo giá

Máy Sàng Rây Tự Động – MODEL BK-TS200

  • Model: BK-TS200
  • Thương hiệu: BIOBASE
  • Nhà sản xuất: BIOBASE – Trung Quốc
  • Tiêu chuẩn: ISO 3310-1/2, ASTM E11, CE, RoHS, GMP, ISO 9001

Nguyên lý hoạt động:

Máy sử dụng chuyển động rung cơ học đa hướng (rung ngang và dọc) để phân loại mẫu rắn khô như bột, hạt theo kích thước. Mẫu được phân tách chính xác thông qua các tầng rây có kích thước lưới khác nhau (Ø200 mm), nhờ rung động ổn định và khả năng điều chỉnh thời gian – tốc độ.

Ứng dụng thực tế:

  • Dược phẩm: Phân tích cỡ hạt nguyên liệu, tá dược
  • Thực phẩm: Phân loại bột, hạt ngũ cốc, gia vị
  • Xi măng, vật liệu xây dựng: Kiểm soát chất lượng cát, xi măng, bột đá
  • Hóa chất, gốm sứ: Sàng hạt men, bột hóa chất
  • Môi trường, địa chất: Phân tích mẫu đất, đá

Ưu điểm nổi bật:

  • Thiết kế nhỏ gọn, hoạt động tự động, dễ sử dụng
  • Cho phép sàng từ 1–8 tầng mẫu linh hoạt
  • Đường kính rây tiêu chuẩn 200 mm – dễ thay thế, chuẩn quốc tế
  • Hẹn giờ chính xác đến từng giây (1–99 phút 59 giây)
  • Tốc độ rung cao (1400 vòng/phút), đảm bảo hiệu suất phân loại
  • Vật liệu toàn bộ bằng inox 304, chống gỉ, dễ vệ sinh
  • Động cơ hoạt động ổn định, độ ồn thấp
  • Phù hợp dùng trong phòng thí nghiệm, nhà máy, viện kiểm nghiệm

Bảng thông số kỹ thuật:

Số tầng rây

1–8 tầng

Kích thước mắt rây hỗ trợ

2 mm – 0.019 mm

Đường kính rây

Ø200 mm

Vật liệu thân máy

Inox SUS 304

Thời gian hẹn giờ

1 – 99 phút 59 giây

Tốc độ rung

1400 vòng/phút

Công suất

125W

Nguồn điện

AC 110/220V ±10%, 50/60Hz

Kích thước máy (RxDxH)

400 × 330 × 370 mm

Trọng lượng

47 kg

Phụ kiện đi kèm:

  • Bộ kẹp rây (Clamp set)
  • Nắp rây (Cover)
  • Khay hứng (Receiver pan)
  • Dây nguồn, cầu chì dự phòng
  • Hướng dẫn sử dụng

Phụ kiện gợi ý mua thêm (tuỳ chọn):

  • Bộ rây tiêu chuẩn 8 tầng (Inox, Ø200 mm):
    Các kích thước điển hình:
    • Dược phẩm: 75 µm, 100 µm, 150 µm, 250 µm, 355 µm
    • Xi măng – VLXD: 75 µm, 150 µm, 300 µm, 600 µm, 1 mm, 2 mm, 4 mm
    • Thực phẩm – hạt: 500 µm, 850 µm, 1 mm, 2 mm, 3.35 mm, 5 mm
    • Môi trường – đất: 63 µm, 125 µm, 250 µm, 500 µm, 1 mm, 2 mm
  • Nắp rây và khay hứng inox
  • Bộ hiệu chuẩn rung (Calibration Kit)
  • Xe đẩy hoặc bàn có bánh xe
  • Bộ kẹp rây bổ sung

Related Products

Model_ HYP-304.png

Thiết bị phá mẫu 4 vị trí theo phương pháp Kjeldahl Model: HYP-304

Model HYP-304
Kích thước 440 × 310 × 190 mm
Phạm vi phá mẫu 0.1–240.0 mg Nitơ, 4 mẫu/lần
Gia nhiệt lõi gốm, kiểm soát nhiệt độ tới 600℃, sai số ±1℃
Chương trình gia nhiệt tự động, hiển thị LCD, tích hợp hút khí độc bằng PTFE
Model_ HYP-308.png

Thiết bị phá mẫu 8 vị trí theo phương pháp Kjeldahl Model: HYP-308

Model HYP-308
Kích thước 430 × 370 × 190 mm
Công suất phá mẫu 8 mẫu/lần, 0.1–240.0 mg Nitơ
Gia nhiệt lõi gốm ceramic, kiểm soát nhiệt độ tới 600℃, sai số ±1℃
Chương trình tự động, màn hình LCD hiển thị đếm ngược, tích hợp hút khí độc bằng PTFE
Model_ HYP-314.png

Thiết bị phá mẫu 14 vị trí theo phương pháp Kjeldahl Model: HYP-314

Model HYP-314
Kích thước 440 × 360 × 170 mm
Công suất phá mẫu 14 mẫu/lần, 0.1–240.0 mg Nitơ
Gia nhiệt nhôm đúc nguyên khối, kiểm soát nhiệt 6 giai đoạn (tới 450℃, ±1℃)
Màn hình LCD đếm ngược, báo hoàn tất; tích hợp hút khí độc PTFE
Model_ HYP-320.png

Thiết bị phá mẫu 20 vị trí theo phương pháp Kjeldahl Model: HYP-320

Model HYP-320
Kích thước 440 × 390 × 190 mm
Công suất phá mẫu 20 mẫu/lần, 0.1–240.0 mg Nitơ
Gia nhiệt thỏi nhôm tích hợp, kiểm soát tuyến tính & đường cong (450℃, ±1℃)
Màn hình LCD đếm ngược, báo hoàn tất; an toàn 3 lớp: quá nhiệt, giới hạn nhiệt độ, cách ly điện tử
Model_ HYP-340.png

Thiết bị phá mẫu 40 vị trí theo phương pháp Kjeldahl

Model HYP-340
Kích thước: 440 × 510 × 170 mm
Phá mẫu 40 mẫu/lần, ống dung tích 150 ml, đo Nitơ 0.1–240.0 mg
Gia nhiệt thỏi nhôm tích hợp, kiểm soát nhiệt lập trình (đường cong & tuyến tính), nhiệt độ ổn định tới 450℃ (±1℃)
An toàn 3 lớp: quá nhiệt – giới hạn nhiệt – cách ly điện tử
Không cần tủ hút: tích hợp bộ khử khí & vật liệu PTFE chống ăn mòn, kín khí độc
Model_ KDN-812.png

Thiết bị chưng cất nitơ tự động Model: KDN-812

Model: KDN-812
Phạm vi đo Nitơ: 0.1 mg – 240.0 mg
Thời gian chưng cất: Linh hoạt, cài đặt từ 0 đến 9999 giây, cho phép tối ưu quy trình tùy theo mẫu.
Màn hình hiển thị: LCD màu cảm ứng 7 inch, lưu trữ lên đến 30 chương trình.
Tiêu thụ nước làm mát: 1.4 L/phút
Model_ KDN-816.png

Thiết bị chưng cất nitơ tự động Model: KDN-816

Model: KDN-816
Phạm vi đo Nitơ: 0.1 mg – 240.0 mg
Màn hình hiển thị: LCD màu cảm ứng 7 inch
Chế độ hoạt động: Tự động hoàn toàn hoặc thủ công
Kích thước (D × R × C): 420 × 410 × 760 mm
Model_ KDN-818.png

Máy phân tích nitơ hoàn toàn tự động Model: KDN-818

Model: KDN-818
Kích thước (D × R × C): 610 × 440 × 770 mm
Phạm vi đo Nitơ: 0.1 mg – 240.0 mg
Màn hình hiển thị: LCD màu cảm ứng 7 inch
Số bơm thuốc thử: 6 bơm vi mô độc lập, tự động chính xác trong pha chế thuốc thử, chuẩn độ và chưng cất.
Model_ T50.png

Máy chuẩn độ protein Model: T50

Model: T50
Kích thước nhỏ gọn: 360 × 270 × 400 mm, trọng lượng 4.5 kg
Thể tích chuẩn độ: 50 μl đến không giới hạn
Độ chính xác: 1/10.000
Vận hành tiện lợi: Không cần vệ sinh đầu dò hay nạp thuốc thử sau mỗi lần dùng
Model_ T52.png

Máy chuẩn độ protein tự động Model: T52

Model: T52
Kích thước: 380 × 270 × 380 mm, trọng lượng 5 kg
Thể tích chuẩn độ: 50 μl đến không giới hạn
Độ chính xác: 1/10.000
Vận hành tiện lợi: Không cần hiệu chỉnh hay vệ sinh cảm biến sau mỗi lần sử dụng, tích hợp tự động xác định điểm kết thúc bằng cảm biến màu, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian thao tác.