Thiết bị dược phẩm - thú y - thực phẩm chức năng

Thiết bị đo lường và phân tích

Máy Đo pH/Orp Để Bàn Biobase – Model: pH-920

Độ chính xác vượt trội ±0.002 pH, ±0.2 mV – đáp ứng tiêu chuẩn GLP.
Đo đồng thời pH, ORP, nhiệt độ – tự động bù nhiệt từ 0–100°C.
Lưu trữ 500 bản ghi, nhắc hiệu chuẩn định kỳ, hiển thị slope & offset.
Màn hình LCD đa thông số, vỏ ABS chống ăn mòn – bền bỉ, dễ vệ sinh.
Yêu cầu báo giá

Máy Đo pH/Orp Để Bàn Biobase – Model: pH-920

  • Model: pH-920
  • Thương hiệu: BIOBASE
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Chứng nhận: GLP, ISO 9001:2015, CE Marking, RoHS, FCC (với phiên bản có USB)

Nguyên lý hoạt động

Máy đo pH/ORP BIOBASE pH-920 hoạt động dựa trên nguyên lý điện hóa: sử dụng điện cực pH hoặc ORP để đo thế điện cực trong dung dịch. Dữ liệu được xử lý qua bộ vi xử lý và hiển thị trên màn hình LCD kỹ thuật số. Hệ thống hỗ trợ bù nhiệt tự động hoặc thủ công để tăng độ chính xác khi đo.

Ứng dụng thực tế

  • Phòng thí nghiệm hóa học – sinh học
  • Ngành sản xuất dược phẩm và mỹ phẩm
  • Kiểm tra chất lượng thực phẩm, đồ uống
  • Phân tích đất, ứng dụng trong nông nghiệp
  • Xử lý nước thải và đánh giá môi trường
  • Y tế & nghiên cứu lâm sàng

Ưu điểm nổi bật

  • Đo pH trong khoảng rộng: –2.000 đến 20.000 pH
  • Độ chính xác cao: ±0.002 pH, ±0.2 mV
  • Đo ORP và nhiệt độ đồng thời, bù nhiệt từ 0–100°C
  • Tự nhận biết dung dịch chuẩn (USA/NIST/DIN)
  • Nhắc hiệu chuẩn định kỳ (1–31 ngày)
  • Lưu trữ đến 500 bản ghi – hỗ trợ GLP
  • Tự động giữ kết quả đo, hiển thị slope & offset
  • Màn hình LCD kỹ thuật số, dễ theo dõi
  • Vỏ nhựa ABS – chống ăn mòn, dễ vệ sinh

Thông số kỹ thuật

Thông số

Giá trị

Dải đo pH

–2.000 đến 20.000 pH

Độ chính xác pH

±0.002 pH

Độ phân giải pH

0.1 / 0.01 / 0.001 pH (chọn lựa)

Hiệu chuẩn pH

1–5 điểm, chuẩn USA/NIST/DIN hoặc tùy chỉnh

Dải đo ORP

±1999.9 mV

Độ phân giải ORP

0.1 / 1 mV (chọn lựa)

Độ chính xác ORP

±0.2 mV

Hiệu chuẩn ORP

1 điểm

Dải đo nhiệt độ

0 – 105°C

Độ phân giải / Sai số nhiệt độ

0.1°C / ±0.5°C

Bù nhiệt độ

Tự động (ATC) & thủ công (0–100°C)

Tính năng ổn định

2 mức: Cao & Thấp

Lưu trữ dữ liệu

500 bản ghi, có đồng hồ thực thời (GLP)

Hiển thị

LCD kỹ thuật số, đa thông số

Nguồn điện

DC 5 V (adapter đi kèm)

Kích thước (DxRxC)

310 x 240 x 180 mm

Trọng lượng

1.7 kg

Kết nối đầu dò

BNC (pH), cổng nhiệt độ riêng, USB

Vật liệu vỏ ngoài

Nhựa ABS chống ăn mòn

Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm

  • 01 x Điện cực pH chuẩn (kết nối BNC)
  • 01 x Đầu dò nhiệt độ (riêng hoặc tích hợp)
  • 03 x Gói dung dịch hiệu chuẩn (pH 4.01, 7.00, 10.01)
  • 01 x Cáp USB
  • 01 x Bộ đổi nguồn DC 5V
  • 01 x Giá đỡ điện cực

Gợi ý phụ kiện mua thêm (tùy chọn)

  • Điện cực pH chất lượng cao hơn
  • Điện cực ORP bổ sung
  • Dung dịch hiệu chuẩn mở rộng (pH 1.68, 12.45)
  • Phiếu hiệu chuẩn (ISO/GMP)
  •  Giá đỡ điện cực nhiều vị trí
  •  Bộ pin sạc/UPS mini dự phòng
  • Phần mềm PC nâng cao để phân tích dữ liệu

Related Products

he-thong-co-quay-chan-khong.jpg

Hệ thống cô quay chân không

Model: RV131
Tốc độ quay: 20 - 320 vòng/phút
Góc nghiêng bình bay hơi: 0 - 360°
Độ chân không tối đa: 4 mbar ~ 0.004 kg/cm² (3 mmHg)
may-do-diem-nong-chay-ban-tu-dong-1.jpg

Máy đo điểm nóng chảy bán tự động

Model: DigiPol-M30, DigiPol-M50
Thang nhiệt độ: Rt-360℃ (M30), Rt-420℃ (M50)
Công suất xử lý: 4 mẫu đo cùng lúc
Tốc độ gia nhiệt: 0,1℃->20℃ (200 cấp số, điều chỉnh vô cấp)
Trọng lượng: 6.5kg
may-do-diem-nong-chay-tu-dong-1.jpg

Máy đo điểm nóng chảy tự động

Model: DigiPol-M70, DigiPol-M80, DigiPol-M90, DigiPol-M130
Thang nhiệt độ: Rt-360℃, Rt - 400℃, Rt - 420℃ (tùy mẫu)
Công suất xử lý: 4 mẫu cùng lúc
Tốc độ gia nhiệt: 0,1℃--20℃ (200 cấp số, vô cấp)
Trọng lượng: 6.5kg
R200.jpg

Khúc xạ kế tự động DigiPol-R

Model: DigiPol-R200, DigiPol-R300, DigiPol-R500, DigiPol-R600
Chỉ số khúc xạ (nD): 1.30000-1.70000
Chỉ số đo độ (Brix): 0-100%
Độ chính xác (Brix): ±0.05%, ±0.1% (tùy mẫu)
KHUC-XA-KE-ABBE.jpg

Khúc xạ kế ABBE

Model: WYA2S, 2WAJ
Chỉ số khúc xạ (nD): 1.3000 - 1.7000
Độ chính xác (nD): ±0.0002
Chỉ số đo độ (Brix): 0 - 95%
Độ chính xác (Brix): ±0.1%
JH300.jpg

Khúc xạ kế tự động JH

Model: JH300
Chỉ số khúc xạ (nD): 1.3000 - 1.7000
Độ chính xác (nD): ±0.0002
Chỉ số đo độ (Brix): 0 - 100%
Độ chính xác (Brix): ±0.1%
D90.jpg

Máy đo tỷ trọng tự động có bộ gia nhiệt bên ngoài

Model: DigiPol-D90
Thang đo: 0-3g/cm³
Độ phân giải: 0,00001 g/cm³
Độ lặp lại: ± 0,00005 g/cm³
Độ chính xác: ± 0,00008 g/cm³
D70.jpg

Máy đo tỷ trọng tự động

Model: Digipol-D70, Digipol-D50
Thang đo: 0-3 g/cm³
Độ phân giải: 0.00001g/cm³ (D70), 0.0001g/cm³ (D50)
Độ lặp lại: ± 0,00005 g/cm³ (D70), ± 0,0001 g/cm³ (D50)
Độ chính xác: ± 0,00008 g/cm³ (D70), ± 0,0003 g/cm³(D50)
40.jpg

Phân cực kế tự động

Model: DigiPol-P610
Độ chính xác: ±0,004°
Bước sóng làm việc: 589,3nm
Hiệu chuẩn tự động, in wifi và xuất EXCEL&PDF
may-do-do-tham-thau.png

Máy đo độ thẩm thấu bằng phương pháp hạ điểm đóng băng

Model: OSM100100
Thang đo: 0-3000 mOsm/kg
Độ chính xác: ±2 mOsm/kg (≤400 mOsm/kg) / ±1.0% (>400 mOsm/kg)
Thời gian thử nghiệm: < 2 phút 30 giây/lần chạy
Thể tích mẫu yêu cầu: 60 μL